thoái binh

thoái binh

Quân đội bắt đầu thoái binh từ chiến trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rút quân, cho quân lính rút lui: "thoái binh" chỉ hành động ra lệnh cho quân đội rút lui khỏi chiến trường hoặc một vị trí chiến lược, thường để bảo toàn lực lượng hoặc tránh tổn thất không cần thiết. Từ này mang tính chất cổ, thường thấy trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển.
    • Kết thúc cuộc chiến một cách tổ chức: "thoái binh" không chỉ đơn thuần chạy trốn một chiến thuật quân sự kế hoạch.
dụ sử dụng
  • (Vị tướng ra lệnh rút quân để giữ gìn sức mạnh.)
  • (Sau trận chiến khốc liệt, quân đội của chúng ta đã rút lui về tuyến phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thoái binh lệnh": mệnh lệnh rút quân.

    • Hoàng đế ban thoái binh lệnh khi thấy thế trận bất lợi. (Nhà vua ra lệnh rút quân khi nhận thấy tình hình chiến trường không thuận lợi.)
  • "thoái binh như núi": rút quân nhanh chóng, mạnh mẽ, giống như núi lở (thường dùng theo nghĩa bóng).

    • Địch quân thoái binh như núi trước sức tấn công dữ dội. (Quân địch rút lui nhanh chóng như núi lở trước sức tấn công mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rút quân (động từ): hành động cho quân lính rời khỏi vị trí chiến đấutừ đồng nghĩa hiện đại của "thoái binh".

    • Chỉ huy lệnh rút quân ngay lập tức. (Người chỉ huy ra lệnh cho quân lính rời khỏi chiến trường.)
  • Triệt binh (động từ): rút quân hoàn toàn, chấm dứt chiến dịchgần nghĩa với "thoái binh".

    • Sau thất bại, họ buộc phải triệt binh. (Sau khi thua trận, họ phải rút quân hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rút lui: di chuyển về phía sau, tránh xa khu vực nguy hiểm.
  • Thoái lui: lùi lại, rút khỏi vị trí hiện tại.
  • Bãi binh: ngừng chiến, giải tán quân đội.
Thành ngữ liên quan
  • Thoái binhkế: không kế sách để rút quân an toàn.
    • Trong tình thế nguy cấp, họ rơi vào cảnh thoái binhkế. (Trong hoàn cảnh khẩn cấp, họ không cách nào để rút quân an toàn.)